Bước sang năm 2026, Úc đang mở ra một chương mới đầy triển vọng trong chính sách di trú. Theo thông tin mới nhất từ Australian Department of Home Affairs (Bộ Di trú Úc), các loại visa định cư Úc phổ biến nhất hiện nay bao gồm 3 nhóm chính: Visa Tay nghề (Skilled Visas) như 189, 190, 491; Visa Gia đình (Family Visas) như diện vợ chồng (309/100, 820/801) hay bảo lãnh cha mẹ; và Visa Đầu tư (Business Innovation). Ngoài ra, dựa trên định hướng mới từ cuối năm 2024, Úc đã giới thiệu National Innovation Visa để thay thế dần cho các diện đầu tư cũ nhằm thu hút nhân tài toàn cầu.
Để đạt được Thường trú nhân, hầu hết ứng viên diện tay nghề cần đạt tối thiểu 65 điểm trên thang điểm di trú và có ngành nghề thuộc danh sách ưu tiên.
|
Nhóm định cư
|
Loại Visa phổ biến
|
Lộ trình lên PR (Thường trú)
|
|
Diện Tay nghề
|
189, 190, 491
|
Trực tiếp hoặc sau 3 năm tạm trú
|
|
Diện Gia đình
|
309/100, 820/801, 143
|
Giai đoạn tạm trú chuyển sang thường trú
|
|
Diện Đầu tư
|
188 (cũ), National Innovation Visa
|
Theo cam kết đầu tư và doanh thu
|
1. Visa Diện Tay nghề: Con đường ngắn nhất đến Thường trú nhân
Căn cứ theo hệ thống SkillSelect của Australian Department of Home Affairs, visa diện tay nghề là hình thức định cư dựa trên năng lực cá nhân. Đây là diện chiếm tỷ trọng cao nhất trong hạn ngạch di trú hàng năm của Úc (khoảng 70%).
Tổng hợp các phân loại Visa di trú diện tay nghề phổ biến nhất hiện nay:
- Visa 189 (Skilled Independent): Tấm vé định cư tự thân. Theo quy định của Chính phủ, bạn không cần sự bảo lãnh của bang hay người thân. Đây là loại visa "quyền lực" nhất vì cho phép sống và làm việc ở bất kỳ đâu tại Úc ngay khi được cấp.
- Visa 190 (Skilled Nominated): Theo hướng dẫn của chương trình State Nominated, đây là visa tay nghề có bảo lãnh từ Chính quyền Tiểu bang. Bạn được cộng thêm 5 điểm vào thang điểm di trú nhưng phải cam kết sống tại bang đó trong 2 năm đầu.
- Visa 491 (Skilled Work Regional): Dựa trên chính sách khuyến khích phát triển vùng miền, đây là visa tạm trú 5 năm dành cho vùng thưa dân (Regional). Theo thang điểm định cư Úc, bạn được cộng tới 15 điểm. Sau 3 năm sống và làm việc tại vùng Regional với mức thu nhập đạt ngưỡng quy định (TSMIT), bạn có thể chuyển lên thường trú nhân (Visa 191).
Tại sao visa tay nghề là lựa chọn phổ biến? Theo đánh giá từ Bộ Di trú, Chính phủ Úc đang ưu tiên giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực sau đại dịch, đặc biệt là ở các vùng Regional - những khu vực nằm ngoài ba thành phố lớn tại nước Úc: Sydney, Melbourne và Brisbane và các nhóm ngành thiết yếu.

Visa Diện Tay nghề
2. Visa Diện Gia đình: Đoàn tụ thân nhân và bảo lãnh người thân
Visa diện gia đình tập trung vào mục tiêu nhân văn: cho phép công dân hoặc thường trú nhân Úc đưa người thân sang chung sống.
Các mối quan hệ và yêu cầu cụ thể:
- Visa Vợ/Chồng (Partner Visa): Theo tài liệu hướng dẫn Partner Visa Information của Chính phủ Úc, diện này gồm nộp ngoài nước (309/100) và nội địa (820/801).
- Yêu cầu: Chứng minh mối quan hệ thực sự và liên tục qua 4 khía cạnh: Tài chính, Bản chất hộ gia đình, Khía cạnh xã hội và Sự cam kết lâu dài.
- Visa Cha mẹ (Parent Visa): Quy định di trú hiện hành chia thành diện đóng góp (như Visa 143) với chi phí khoảng 48,000 AUD nhưng thời gian xét duyệt nhanh hơn, và diện không đóng góp (như Visa 103) có thời gian chờ đợi lên đến 30 năm.
- Visa Con cái (Child Visa): Dành cho con ruột, con riêng hoặc con nuôi dưới 18 tuổi (hoặc dưới 25 tuổi nếu còn đi học toàn thời gian).
Thách thức: Theo báo cáo từ Bộ Di trú, thời gian xử lý hồ sơ diện gia đình ngày càng tăng do số lượng hồ sơ tồn đọng. Ngoài ra, trách nhiệm tài chính (Assurance of Support) của người bảo lãnh là yếu tố bắt buộc.

Visa Diện Gia đình
3. Visa Diện Đầu tư và Kinh doanh: Thu hút nguồn vốn quốc tế
Chương trình này dành cho các doanh nhân và nhà đầu tư có năng lực tài chính mạnh.
Đặc điểm và điều kiện:
- Vốn đầu tư: Dao động từ 1.25 triệu AUD đến 5 triệu AUD tùy theo từng dòng (Stream).
- Kinh nghiệm: Phải có lịch sử quản lý doanh nghiệp hoặc danh mục đầu tư thành công trong ít nhất 2-3 năm theo tiêu chuẩn di trú.
- Lộ trình thường trú: Thông thường là mô hình 2 giai đoạn. Ứng viên giữ Visa tạm trú (Subclass 188) trong 3-5 năm, sau khi hoàn thành các mục tiêu kinh doanh/đầu tư sẽ được nộp đơn lên Thường trú (Subclass 888).
- Cập nhật mới: Theo lộ trình trong Migration Strategy 2024-2025, Chính phủ Úc có xu hướng siết chặt diện 188A và tập trung vào National Innovation Visa để thu hút những nhà đổi mới sáng tạo thực thụ.
4. Thang điểm định cư Úc (Points Test)
Để đủ điều kiện nộp hồ sơ diện tay nghề, bạn phải thực hiện bài kiểm tra điểm số theo tiêu chuẩn của SkillSelect. Công thức tổng quát có thể hiểu là tổng điểm của các tiêu chí sau:
Các tiêu chí cộng điểm theo thang điểm định cư Úc chi tiết:
- Độ tuổi: 25 – 32 tuổi là "thời điểm vàng" được cộng 30 điểm.
- Tiếng Anh: IELTS 7.0 (hoặc PTE 65) được 10 điểm; IELTS 8.0 (hoặc PTE 79) được 20 điểm.
- Học vấn: Bằng Cử nhân/Thạc sĩ được 15 điểm; Tiến sĩ được 20 điểm.
- Kinh nghiệm làm việc: Theo quy định, kinh nghiệm làm việc tại Úc có giá trị điểm cao hơn so với kinh nghiệm ngoài nước Úc.
- Điểm cộng khác: Học tập tại vùng Regional (+5), Chứng chỉ dịch thuật NAATI (+5), Vợ/chồng có tay nghề (+10).
.png)
Thang điểm định cư Úc
5. Danh sách ngành nghề được định cư Úc
Không phải mọi công việc đều giúp bạn định cư. Úc sử dụng hệ thống danh sách nghề nghiệp dựa trên mã ANZSCO theo công bố của Australian Department of Home Affairs.
5.1 Các nhóm danh sách chính:
- MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List): Các nghề thiếu hụt trong dài hạn, có thể xin hầu hết các loại visa.
- STSOL (Short-term Skilled Occupation List): Các nghề thiếu hụt ngắn hạn, thường chỉ xin được visa có bảo lãnh bang (190) hoặc tạm trú.
- Cơ chế bảo lãnh bang: Mỗi tiểu bang (như NSW, VIC, QLD) sẽ có danh sách ưu tiên riêng dựa trên nhu cầu kinh tế địa phương.

Danh sách ngành nghề được định cư Úc
5.2 Nhóm ngành tiêu biểu thường xuyên nằm trong danh sách ưu tiên:
- Y tế: Registered Nurse (Điều dưỡng), General Practitioner (Bác sĩ đa khoa).
- Công nghệ thông tin: Software Engineer, Cybersecurity Specialist, ICT Business Analyst.
- Kỹ thuật: Civil Engineer (Kỹ sư xây dựng), Mechanical Engineer (Kỹ sư cơ khí).
- Giáo dục: Early Childhood Teacher (Giáo viên mầm non).
- Xây dựng & Nghề thợ: Chef (Đầu bếp), Electrician (Thợ điện), Carpenter (Thợ mộc).
Dựa trên các báo cáo và chính sách từ Australian Department of Home Affairs, việc lựa chọn đúng trong các loại visa định cư Úc là bước quan trọng nhất để tiết kiệm thời gian và chi phí. Nếu bạn có bằng cấp và tiếng Anh tốt, diện tay nghề là lối đi tối ưu. Nếu bạn có người thân, diện bảo lãnh sẽ mang lại sự an tâm về mặt gia đình. Hành trình di trú Úc 2026 đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả lộ trình pháp lý lẫn nền tảng tài chính. Hãy để LT Pacific đồng hành cùng bạn hiện thực hóa giấc mơ này thông qua các giải pháp tư vấn đầu tư bất động sản và định cư chuyên nghiệp, minh bạch và tối ưu nhất.