Chi Phí Sinh Hoạt Du Học Úc tại Melbourne và Sydney 2025–2026

28/08/2026

Chi Phí Sinh Hoạt Du Học Úc tại Melbourne và Sydney 2025–2026

Melbourne và Sydney là hai thành phố được nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn khi du học Úc. Bên cạnh học phí, gia đình cần dự trù ngân sách cho nhà ở, ăn uống, giao thông, bảo hiểm và các nhu cầu cá nhân.

Trung bình, chi phí sinh hoạt của một sinh viên quốc tế được ước tính như sau:

  • Melbourne: Khoảng 25.000–35.000 AUD/năm
  • Sydney: Khoảng 29.000–40.000 AUD/năm

Nếu thuê căn hộ riêng, sống gần trung tâm hoặc thường xuyên ăn ngoài, tổng chi phí có thể vượt 55.000–60.000 AUD/năm. Các mức trên chưa bao gồm học phí và phí visa.

Chi phí sinh hoạt du học Úc Melbourne Sydney 2026

1. Chi phí nhà ở

Nhà ở là khoản chi lớn nhất và cũng tạo ra sự chênh lệch rõ nhất giữa Melbourne và Sydney.

 

Loại hình

Melbourne

Sydney

Ký túc xá/căn hộ sinh viên

350–750 AUD/tuần

400–850 AUD/tuần

Thuê phòng, ở ghép

250–400 AUD/tuần

300–500 AUD/tuần

Căn hộ 1 phòng ngủ

Khoảng 475 AUD/tuần

600–850 AUD/tuần

Căn hộ 2 phòng ngủ

Khoảng 575 AUD/tuần

750–1.050 AUD/tuần

 

Tại Melbourne, thuê phòng ở ghép thường tốn khoảng 13.000–20.800 AUD/năm. Ký túc xá hoặc căn hộ sinh viên gần trung tâm có thể lên đến 23.400–39.000 AUD/năm.

Tại Sydney, thuê phòng ở ghép thường vào khoảng 15.600–26.000 AUD/năm. Nếu thuê riêng căn hộ một phòng ngủ, chi phí có thể đạt 31.200–44.200 AUD/năm. Vì vậy, nhiều sinh viên lựa chọn thuê căn hộ lớn và chia sẻ chi phí với bạn bè.

 

Không gian phòng khách và bếp hiện đại tại căn hộ Circa NewQuay, Melbourne

2. Tiền đặt cọc và chi phí chuyển nhà

Khi thuê nhà bên ngoài, sinh viên cần chuẩn bị tiền đặt cọc, tiền thuê trả trước và ngân sách mua sắm vật dụng ban đầu.

Khoản chi ban đầu

Melbourne

Sydney

Tiền đặt cọc

1.000–2.500 AUD

1.500–3.500 AUD

Tiền thuê trả trước

1.000–2.500 AUD

1.200–3.000 AUD

Chuyển nhà và đồ dùng

600–1.900 AUD

650–2.000 AUD

Tổng dự kiến

2.000–5.000 AUD

3.000–6.000 AUD

 

 

Nếu căn hộ chưa có nội thất, sinh viên có thể phải mua thêm giường, bàn học, ghế và thiết bị gia dụng.

Không gian phòng khách hiện đại tại dự án The Botany Waterloo, Sydney

3. Điện, nước, gas và internet

Khoản mục

Melbourne

Sydney

Điện, nước, gas, internet

100–200 AUD/người/tháng

100–210 AUD/người/tháng

Quy ra năm

1.200–2.400 AUD

1.200–2.520 AUD

Lưu ý

Tốn thêm khi sưởi vào mùa đông

Tốn thêm khi dùng điều hòa vào mùa hè

 

Trong ký túc xá hoặc căn hộ sinh viên, các khoản này có thể đã được tính vào tiền thuê. Với nhà thuê bên ngoài, hóa đơn thường được chia giữa những người ở cùng.

4. Chi phí ăn uống

Khoản chi

Melbourne

Sydney

Thực phẩm tự nấu

100–180 AUD/tuần

120–200 AUD/tuần

Bữa ăn bình dân

15–25 AUD

18–28 AUD

Cà phê

4–6 AUD

4,5–6,5 AUD

Nhà hàng tầm trung

30–60 AUD/người

35–70 AUD/người

Tổng chi phí ước tính

5.200–9.360 AUD/năm

6.240–10.400 AUD/năm

 

Tự nấu ăn giúp kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn. Nếu thường xuyên ăn ngoài hoặc đặt đồ ăn, chi phí có thể tăng thêm khoảng 300–700 AUD/tháng.

 

Sinh viên quốc tế tự nấu ăn để tiết kiệm chi phí sinh hoạt tại Úc

5. Chi phí giao thông

Khoản mục

Melbourne

Sydney

Giao thông

35–60 AUD/tuần

35–50 AUD/tuần

Quy ra năm

1.800–3.100 AUD

Tối đa khoảng 2.600 AUD

Lưu ý

Tram, tàu điện và xe buýt; Melbourne CBD có Free Tram Zone.

Metro, tàu điện, xe buýt, light rail và phà; mức trần người lớn 50 AUD/tuần.

Tại Sydney, phí sử dụng ga tàu tại sân bay được tính riêng. Sinh viên quốc tế tại NSW cũng không mặc nhiên được hưởng giá vé ưu đãi, ngoại trừ một số trường hợp đủ điều kiện.

Di chuyển bằng tram tại Melbourne miễn phí CBD sinh viên

6. Điện thoại, học tập và bảo hiểm

Các khoản này nhìn chung không chênh lệch đáng kể giữa Melbourne và Sydney.

Khoản mục

Chi phí ước tính

Điện thoại

240–600 AUD/năm

Sách vở và dụng cụ học tập

500–1.500 AUD/năm

Bảo hiểm y tế OSHC

600–1.000 AUD/năm

 

Chi phí học tập có thể cao hơn đối với các ngành yêu cầu phần mềm, thiết bị hoặc dụng cụ chuyên môn. OSHC là bảo hiểm y tế bắt buộc đối với phần lớn sinh viên quốc tế tại Úc.

7. Chi phí cá nhân và giải trí

MELBOURNE

Khoảng 2.400–7.200 AUD/năm.

SYDNEY

Khoảng 3.000–7.800 AUD/năm.

 

Khoản này bao gồm quần áo, đồ dùng cá nhân, phòng gym, xem phim, gặp gỡ bạn bè và những chuyến đi ngắn. Sinh viên sống tiết kiệm có thể giới hạn ngân sách ở mức 200–350 AUD/tháng.

Du học sinh thư giãn, dùng bữa và giao lưu cùng bạn bè tại quán café ở Úc

 

8. Tổng chi phí sinh hoạt

Chi phí sinh hoạt thường xuyên (ước tính theo năm)

Mức chi tiêu

Melbourne

Sydney

Tiết kiệm, thuê phòng ở ghép

25.000–35.000 AUD/năm

29.000–40.000 AUD/năm

Sinh hoạt trung bình

35.000–48.000 AUD/năm

40.000–53.000 AUD/năm

Gần trung tâm hoặc thuê riêng

40.000–60.000 AUD/năm

50.000–75.000 AUD/năm

 

Ngân sách dự kiến cho năm đầu tiên

Mức chi tiêu

Melbourne

Sydney

Tiết kiệm, thuê phòng ở ghép

28.000–43.500 AUD/năm

33.000–50.000 AUD/năm

Sinh hoạt trung bình

38.000–56.500 AUD/năm

44.000–63.000 AUD/năm

Gần trung tâm hoặc thuê riêng

43.000–68.500 AUD/năm

54.000–85.000 AUD/năm

 

Lưu ý: Chi phí thường xuyên gồm nhà ở, điện nước, internet, ăn uống, giao thông, điện thoại, tài liệu học tập, bảo hiểm và chi tiêu cá nhân. Ngân sách năm đầu đã tính thêm vé máy bay, tiền đặt cọc, tiền thuê trả trước, chuyển nhà và đồ dùng ban đầu. Nên dự phòng thêm 10–15% cho các khoản phát sinh.

 

Nhìn chung, Sydney thường cao hơn Melbourne khoảng 3.000–8.000 AUD/năm, chủ yếu do chênh lệch tiền thuê nhà.

9. Nên chọn Melbourne hay Sydney?

Melbourne phù hợp với những gia đình muốn cân bằng giữa chất lượng học tập, trải nghiệm sống và chi phí. Sinh viên có thể tiết kiệm đáng kể khi ở ghép, sống gần ga tàu hoặc tuyến tram và chủ động nấu ăn.

Sydney mang đến môi trường sống năng động cùng nhiều cơ hội học tập và việc làm. Tuy nhiên, gia đình cần chuẩn bị ngân sách nhà ở cao hơn, đặc biệt nếu sinh viên muốn sống gần trung tâm hoặc trường học.

 

LƯU Ý KHI LẬP NGÂN SÁCH

Gia đình nên dự phòng thêm 10–15% tổng ngân sách cho biến động tiền thuê, chi phí y tế và những khoản phát sinh trong thời gian đầu. Quan trọng nhất là lựa chọn nơi ở phù hợp với trường học, giao thông và khả năng tài chính.

Tìm hiểu thêm trước khi lựa chọn nơi an cư tại Úc

Nếu đang cân nhắc học tập, sinh sống hoặc mua nhà tại Melbourne và Sydney, bạn có thể tham khảo thêm:

Nguồn tham khảo: University of Melbourne, Study Melbourne, University of Sydney, UNSW Sydney, Transport for NSW và Study Australia.

Các mức phí mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, vị trí nhà ở, loại hình lưu trú và thói quen sinh hoạt của từng sinh viên. Thông tin trong bài mang tính tham khảo, chưa bao gồm học phí và visa. Các mức chi phí có thể thay đổi theo thời điểm, vị trí và thói quen sinh hoạt của từng sinh viên.

Đăng ký nhận bản tin
Cùng 14,000 nhà đầu tư bất động sản, nhận những thông tin mới nhất của thị trường được gửi qua email hàng tuần.
cskh