Melbourne và Sydney là hai thành phố được nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn khi du học Úc. Bên cạnh học phí, gia đình cần dự trù ngân sách cho nhà ở, ăn uống, giao thông, bảo hiểm và các nhu cầu cá nhân.
Trung bình, chi phí sinh hoạt của một sinh viên quốc tế được ước tính như sau:
Nếu thuê căn hộ riêng, sống gần trung tâm hoặc thường xuyên ăn ngoài, tổng chi phí có thể vượt 55.000–60.000 AUD/năm. Các mức trên chưa bao gồm học phí và phí visa.

Chi phí sinh hoạt du học Úc Melbourne Sydney 2026
Nhà ở là khoản chi lớn nhất và cũng tạo ra sự chênh lệch rõ nhất giữa Melbourne và Sydney.
|
Loại hình |
Melbourne |
Sydney |
|
Ký túc xá/căn hộ sinh viên |
350–750 AUD/tuần |
400–850 AUD/tuần |
|
Thuê phòng, ở ghép |
250–400 AUD/tuần |
300–500 AUD/tuần |
|
Căn hộ 1 phòng ngủ |
Khoảng 475 AUD/tuần |
600–850 AUD/tuần |
|
Căn hộ 2 phòng ngủ |
Khoảng 575 AUD/tuần |
750–1.050 AUD/tuần |
Tại Melbourne, thuê phòng ở ghép thường tốn khoảng 13.000–20.800 AUD/năm. Ký túc xá hoặc căn hộ sinh viên gần trung tâm có thể lên đến 23.400–39.000 AUD/năm.
Tại Sydney, thuê phòng ở ghép thường vào khoảng 15.600–26.000 AUD/năm. Nếu thuê riêng căn hộ một phòng ngủ, chi phí có thể đạt 31.200–44.200 AUD/năm. Vì vậy, nhiều sinh viên lựa chọn thuê căn hộ lớn và chia sẻ chi phí với bạn bè.

Không gian phòng khách và bếp hiện đại tại căn hộ Circa NewQuay, Melbourne
Khi thuê nhà bên ngoài, sinh viên cần chuẩn bị tiền đặt cọc, tiền thuê trả trước và ngân sách mua sắm vật dụng ban đầu.
|
Khoản chi ban đầu |
Melbourne |
Sydney |
|
Tiền đặt cọc |
1.000–2.500 AUD |
1.500–3.500 AUD |
|
Tiền thuê trả trước |
1.000–2.500 AUD |
1.200–3.000 AUD |
|
Chuyển nhà và đồ dùng |
600–1.900 AUD |
650–2.000 AUD |
|
Tổng dự kiến |
2.000–5.000 AUD |
3.000–6.000 AUD |
Nếu căn hộ chưa có nội thất, sinh viên có thể phải mua thêm giường, bàn học, ghế và thiết bị gia dụng.

Không gian phòng khách hiện đại tại dự án The Botany Waterloo, Sydney
|
Khoản mục |
Melbourne |
Sydney |
|
Điện, nước, gas, internet |
100–200 AUD/người/tháng |
100–210 AUD/người/tháng |
|
Quy ra năm |
1.200–2.400 AUD |
1.200–2.520 AUD |
|
Lưu ý |
Tốn thêm khi sưởi vào mùa đông |
Tốn thêm khi dùng điều hòa vào mùa hè |
Trong ký túc xá hoặc căn hộ sinh viên, các khoản này có thể đã được tính vào tiền thuê. Với nhà thuê bên ngoài, hóa đơn thường được chia giữa những người ở cùng.
|
Khoản chi |
Melbourne |
Sydney |
|
Thực phẩm tự nấu |
100–180 AUD/tuần |
120–200 AUD/tuần |
|
Bữa ăn bình dân |
15–25 AUD |
18–28 AUD |
|
Cà phê |
4–6 AUD |
4,5–6,5 AUD |
|
Nhà hàng tầm trung |
30–60 AUD/người |
35–70 AUD/người |
|
Tổng chi phí ước tính |
5.200–9.360 AUD/năm |
6.240–10.400 AUD/năm |
Tự nấu ăn giúp kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn. Nếu thường xuyên ăn ngoài hoặc đặt đồ ăn, chi phí có thể tăng thêm khoảng 300–700 AUD/tháng.

Sinh viên quốc tế tự nấu ăn để tiết kiệm chi phí sinh hoạt tại Úc
|
Khoản mục |
Melbourne |
Sydney |
|
Giao thông |
35–60 AUD/tuần |
35–50 AUD/tuần |
|
Quy ra năm |
1.800–3.100 AUD |
Tối đa khoảng 2.600 AUD |
|
Lưu ý |
Tram, tàu điện và xe buýt; Melbourne CBD có Free Tram Zone. |
Metro, tàu điện, xe buýt, light rail và phà; mức trần người lớn 50 AUD/tuần. |
Tại Sydney, phí sử dụng ga tàu tại sân bay được tính riêng. Sinh viên quốc tế tại NSW cũng không mặc nhiên được hưởng giá vé ưu đãi, ngoại trừ một số trường hợp đủ điều kiện.

Di chuyển bằng tram tại Melbourne miễn phí CBD sinh viên
Các khoản này nhìn chung không chênh lệch đáng kể giữa Melbourne và Sydney.
|
Khoản mục |
Chi phí ước tính |
|
Điện thoại |
240–600 AUD/năm |
|
Sách vở và dụng cụ học tập |
500–1.500 AUD/năm |
|
Bảo hiểm y tế OSHC |
600–1.000 AUD/năm |
Chi phí học tập có thể cao hơn đối với các ngành yêu cầu phần mềm, thiết bị hoặc dụng cụ chuyên môn. OSHC là bảo hiểm y tế bắt buộc đối với phần lớn sinh viên quốc tế tại Úc.
|
MELBOURNE Khoảng 2.400–7.200 AUD/năm. |
SYDNEY Khoảng 3.000–7.800 AUD/năm. |
Khoản này bao gồm quần áo, đồ dùng cá nhân, phòng gym, xem phim, gặp gỡ bạn bè và những chuyến đi ngắn. Sinh viên sống tiết kiệm có thể giới hạn ngân sách ở mức 200–350 AUD/tháng.

Du học sinh thư giãn, dùng bữa và giao lưu cùng bạn bè tại quán café ở Úc
Chi phí sinh hoạt thường xuyên (ước tính theo năm)
|
Mức chi tiêu |
Melbourne |
Sydney |
|
Tiết kiệm, thuê phòng ở ghép |
25.000–35.000 AUD/năm |
29.000–40.000 AUD/năm |
|
Sinh hoạt trung bình |
35.000–48.000 AUD/năm |
40.000–53.000 AUD/năm |
|
Gần trung tâm hoặc thuê riêng |
40.000–60.000 AUD/năm |
50.000–75.000 AUD/năm |
Ngân sách dự kiến cho năm đầu tiên
|
Mức chi tiêu |
Melbourne |
Sydney |
|
Tiết kiệm, thuê phòng ở ghép |
28.000–43.500 AUD/năm |
33.000–50.000 AUD/năm |
|
Sinh hoạt trung bình |
38.000–56.500 AUD/năm |
44.000–63.000 AUD/năm |
|
Gần trung tâm hoặc thuê riêng |
43.000–68.500 AUD/năm |
54.000–85.000 AUD/năm |
Lưu ý: Chi phí thường xuyên gồm nhà ở, điện nước, internet, ăn uống, giao thông, điện thoại, tài liệu học tập, bảo hiểm và chi tiêu cá nhân. Ngân sách năm đầu đã tính thêm vé máy bay, tiền đặt cọc, tiền thuê trả trước, chuyển nhà và đồ dùng ban đầu. Nên dự phòng thêm 10–15% cho các khoản phát sinh.
Nhìn chung, Sydney thường cao hơn Melbourne khoảng 3.000–8.000 AUD/năm, chủ yếu do chênh lệch tiền thuê nhà.
Melbourne phù hợp với những gia đình muốn cân bằng giữa chất lượng học tập, trải nghiệm sống và chi phí. Sinh viên có thể tiết kiệm đáng kể khi ở ghép, sống gần ga tàu hoặc tuyến tram và chủ động nấu ăn.
Sydney mang đến môi trường sống năng động cùng nhiều cơ hội học tập và việc làm. Tuy nhiên, gia đình cần chuẩn bị ngân sách nhà ở cao hơn, đặc biệt nếu sinh viên muốn sống gần trung tâm hoặc trường học.
|
LƯU Ý KHI LẬP NGÂN SÁCH Gia đình nên dự phòng thêm 10–15% tổng ngân sách cho biến động tiền thuê, chi phí y tế và những khoản phát sinh trong thời gian đầu. Quan trọng nhất là lựa chọn nơi ở phù hợp với trường học, giao thông và khả năng tài chính. |
Nếu đang cân nhắc học tập, sinh sống hoặc mua nhà tại Melbourne và Sydney, bạn có thể tham khảo thêm:
Nguồn tham khảo: University of Melbourne, Study Melbourne, University of Sydney, UNSW Sydney, Transport for NSW và Study Australia.
Các mức phí mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, vị trí nhà ở, loại hình lưu trú và thói quen sinh hoạt của từng sinh viên. Thông tin trong bài mang tính tham khảo, chưa bao gồm học phí và visa. Các mức chi phí có thể thay đổi theo thời điểm, vị trí và thói quen sinh hoạt của từng sinh viên.